|
Thông Số Chung |
|
|
Điện Áp Sử Dụng |
100 - 240 V AC, 50 / 60 Hz |
|
Công Suất Sử Dụng |
240 W (Chế độ Standby, Quạt ngưng: Khoảng 4 W) |
|
Kích Thước LCD |
0.6 inch (15,24 mm), tỷ lệ 4:3 |
|
Kỹ Thuật Hiển Thị |
Màn hình LCD trong suốt x 3 (R / G / B) |
|
Kỹ Thuật Điều Khiển LCD |
Ma Trận Tích Cực |
|
Số Điểm Ảnh |
786.432 (1024 x 768) x 3, tổng cộng 2.359.296 pixel |
|
Cấu Hình Điểm Ảnh |
Vạch |
|
Ống Kính |
Zoom Chỉnh tay (1:1 - 1:1.2), Focus Chỉnh tay |
|
Đèn chiếu |
Đèn UHM™ 165 W |
|
Thể Hiện Màu |
Full Colour (16.777.216 màu) |
|
Độ Sáng |
2.000 lumen |
|
Tương Phản |
400 : 1*1 (Full On / Full Off) |
|
Quét Ảnh |
|
|
RGB |
Quét ngang: 15 - 91 kHz. Quét dọc: 50 - 85 Hz |
|
YPbPr |
480i (525i): Quét ngang: 15.75 kHz; Quét dọc: 60 Hz |
|
480p (525p): Quét ngang: 31.5 kHz; Quét dọc: 60 Hz |
|
|
576i (625i): Quét ngang: 15.63 kHz; Quét dọc: 50 Hz |
|
|
576p (625p): Quét ngang: 31.25 kHz; Quét dọc: 50 Hz |
|
|
1080i (1125i): Quét ngang: 33.75 kHz; Quét dọc: 60 Hz |
|
|
1080i (1125i): Quét ngang: 28.125 kHz; Quét dọc: 50 Hz |
|
|
1080i (1125i): Quét ngang: 28.13 kHz; Quét dọc: 50 Hz |
|
|
S-Video/Video |
NTSC, NTSC4.43, PAL-M, PAL60: Quét ngang: 15.75 kHz; Quét dọc: 60 Hz |
|
PAL, SECAM, PAL-N: Quét ngang: 15.63 kHz; Quét dọc: 50 Hz |
|
|
Quang Học |
|
|
Kích Thước Màn Chiếu |
33 - 300 inch (838 - 7.620 mm), tỷ lệ 4:3 |
|
Khoảng Cách Chiếu |
1.1 m ~ 11.1 m |
|
Dịch Trục Quang |
6 : 1 (Cố định) |
|
Chỉnh Méo Hình Thang |
Phương dọc: ±30° |
|
Menu trên màn hình |
17 Ngôn ngữ: Anh, Pháp, Đức, Tây Ban Nha, Ý, Hàn, Nga, Hoa, Nhật, Thụy Điển, Na Uy, Đan Mạch, Bồ Đào Nha, Ba Lan, Hungary, Tiệp và Thái Lan. |
|
Lắp Đặt |
Chiếu Trước/Chiếu Sau, Lắp Sàn/Lắp Trần (Chọn trong Menu) |
|
Loa lắp trong |
Loa Oval 4 x 2 cm, Công suất 1.0 W Mono |
|
Cổng Giao Tiếp |
|
|
Cổng vào PC1 |
D-sub HD 15P x 1 |
|
Cổng vào PC2/ ra PC1 |
D-sub HD 15P x 1 (Chọn chức năng trong Menu) |
|
Cổng vào Video |
RCA x 1 |
|
Cổng vào S-Video |
Mini DIN 4P x 1 |
|
Cổng vào Audio |
RCA x 2 (L&R, cho Video và S-Video) |
|
Cổng vào Audio cho PC |
Jack M3 (Stereo) x 1 (cho PC1 và PC2) |
|
Cổng ra Audio (chỉnh âm lượng) |
Jack M3 (Stereo) x 1 |
|
Cổng Serial |
Mini DIN 8P x 1 (RS-232C) |
|
Vật Lý |
|
|
Dây Cấp Nguồn AC |
Dài 2 m |
|
Thân Máy |
Nhựa PC+ABS đúc khuôn |
|
Kích Thước*2 (R x C x S) |
297 x 57 x 210 mm (11-11/16 x 2-7/32 x 8-1/4 inch) |
|
Trọng Lượng |
1,9 kg (4.2 lbs) |
|
Môi Trường |
|
|
Nhiệt Độ Môi Trường |
0° ~ 40°C (32° ~ 104°F) |
|
Độ Ẩm Môi Trường |
20% ~ 80% (không kết sương) |
|
Remote Control |
|
|
Điện Áp Sử Dụng |
3 VDC (2 Pin AA) |
|
Khoảng Cách Điều Khiển*3 |
Khoảng 15 m (hướng chính diện với cảm biến) |
|
Kích Thước (R x C x S) |
48 x 163 x 24.5 mm (1-7/8 x 6-13/32 x 31/32 inch) |
|
Trọng Lượng |
117 g (4.2 oz) - kể cả pin |
|
Wireless LAN |
IEEE 802.11b/g |
|
Phụ Kiện |
|
|
Phụ Kiện Kèm Theo |
Dây cấp nguồn AC, Remote Control, Pin, Dây cáp VGA, Cặp đựng máy, CD-ROM phần mềm Wireless Manager ME 5.0 |
|
Phụ Kiện Tùy Chọn |
Đèn thay thế: ET-LAB50 |
Loading ...



Số người online: 6 
CÁC SẢN PHẨM KHÁC:


Mua Laptop Trả Góp